race runner

race runner

A race runner darts across a sunlit desert path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài thằn lằn chạy rất nhanhmiền đông trung Hoa Kỳ: "race runner" chỉ một loài thằn lằn tốc độ di chuyển cực nhanh, thường được tìm thấycác khu vực phía đông trung tâm nước Mỹ. Loài này thân hình thon dài, chân khỏe thích nghi với việc chạy trên mặt đất.
dụ sử dụng
  • (Con thằn lằn race runner lao nhanh qua những chiếc khô trong rừng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu loài thằn lằn race runner để hiểu cách chúng đạt được tốc độ cao như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as fast as a race runner": nhanh như thằn lằn race runner (dùng để so sánh tốc độ).
    • The sprinter was as fast as a race runner during the competition. (Vận động viên chạy nước rút nhanh như thằn lằn race runner trong cuộc thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Racer (danh từ): người hoặc vật chạy đua; cũng có thể chỉ loài thằn lằn chạy nhanh (dạng rút gọn của "race runner").
    • The racer slithered under the rock to hide. (Con thằn lằn racer trườn dưới tảng đá để ẩn nấp.)
  • Six-lined racerunner (danh từ): một phân loài của race runner sáu sọc trên lưng.
    • The six-lined racerunner is common in sandy areas. (Loài thằn lằn sáu sọc racerunner phổ biếncác khu vực cát.)
Từ đồng nghĩa
  • Lizard: thằn lằn (nói chung).
  • Swift lizard: thằn lằn nhanh nhẹn (miêu tả đặc tính của race runner).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Race across: chạy nhanh qua (một khu vực).
    • The race runner raced across the open field to escape the predator. (Con thằn lằn race runner chạy nhanh qua cánh đồng trống để trốn khỏi kẻ săn mồi.)
  • Race into: lao vào (một nơi nào đó).
    • It raced into the bushes as soon as it sensed danger. ( lao vào bụi cây ngay khi cảm nhận được nguy hiểm.)
Thành ngữ liên quan
  • Quick as a race runner: nhanh như thằn lằn race runner (thành ngữ so sánh tốc độ).
    • He darted through the crowd, quick as a race runner. (Anh ta lao qua đám đông, nhanh như thằn lằn race runner.)

Từ gần giống

Từ chứa "race runner"